ште́кер штекер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phích cắm, đầu cắm
  2. đầu nối, phích nối
  3. chốt, đầu pin
  4. phích cắm, chốt cắmthat is inserted into a socket

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchште́керште́керы, штекера́
Sinh cáchште́кераште́керов, штекеро́в
Tặng cáchште́керуште́керам, штекера́м
Đối cáchште́керште́керы, штекера́
Công cụ cáchште́керомште́керами, штекера́ми
Giới cáchште́кереште́керах, штекера́х