шта́тское
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- trang phục thường dân, đời sống thường dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шта́тское | — |
| Sinh cách | шта́тского | — |
| Tặng cách | шта́тскому | — |
| Đối cách | шта́тское | — |
| Công cụ cách | шта́тским | — |
| Giới cách | шта́тском | — |