штати́в штатив

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. giá bằng chân, chân máyтреножникcái
  2. Giá, giá đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштати́вштати́вы
Sinh cáchштати́ваштати́вов
Tặng cáchштати́вуштати́вам
Đối cáchштати́вштати́вы
Công cụ cáchштати́вомштати́вами
Giới cáchштати́вештати́вах