штат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhân sựсотрудники
  2. nhân viênсотрудники
  3. biên chế, danh sách nhân viên
  4. bangадминистративная единица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшта́тшта́ты
Sinh cáchшта́ташта́тов
Tặng cáchшта́тушта́там
Đối cáchшта́тшта́ты
Công cụ cáchшта́томшта́тами
Giới cáchшта́тешта́тах