штамм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mẻ vi trùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшта́ммшта́ммы
Sinh cáchшта́ммашта́ммов
Tặng cáchшта́ммушта́ммам
Đối cáchшта́ммшта́ммы
Công cụ cáchшта́ммомшта́ммами
Giới cáchшта́ммешта́ммах