штаби́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sĩ quan tham mưu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штаби́ст | штаби́сты |
| Sinh cách | штаби́ста | штаби́стов |
| Tặng cách | штаби́сту | штаби́стам |
| Đối cách | штаби́ста | штаби́стов |
| Công cụ cách | штаби́стом | штаби́стами |
| Giới cách | штаби́сте | штаби́стах |