шре́дер шредер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy hủy giấyуничтожитель бумаг
  2. máy hủy tài liệuуничтожитель бумаг
  3. máy nghiền cànhизмельчитель веток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшре́дершре́деры
Sinh cáchшре́дерашре́деров
Tặng cáchшре́дерушре́дерам
Đối cáchшре́дершре́деры
Công cụ cáchшре́деромшре́дерами
Giới cáchшре́дерешре́дерах