шрапне́ль шрапнель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đạn nổ, đạn mảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшрапне́льшрапне́ли
Sinh cáchшрапне́лишрапне́лей
Tặng cáchшрапне́лишрапне́лям
Đối cáchшрапне́льшрапне́ли
Công cụ cáchшрапне́льюшрапне́лями
Giới cáchшрапне́лишрапне́лях