шрапне́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đạn nổ, đạn mảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шрапне́ль | шрапне́ли |
| Sinh cách | шрапне́ли | шрапне́лей |
| Tặng cách | шрапне́ли | шрапне́лям |
| Đối cách | шрапне́ль | шрапне́ли |
| Công cụ cách | шрапне́лью | шрапне́лями |
| Giới cách | шрапне́ли | шрапне́лях |