шрам

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sẹo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшра́мшра́мы
Sinh cáchшра́машра́мов
Tặng cáchшра́мушра́мам
Đối cáchшра́мшра́мы
Công cụ cáchшра́момшра́мами
Giới cáchшра́мешра́мах

Từ đồng nghĩa