шпрот
danh từđộng vật
Nghĩa
- cá trích cơm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпро́т | шпро́ты |
| Sinh cách | шпро́та | шпро́тов |
| Tặng cách | шпро́ту | шпро́там |
| Đối cách | шпро́та | шпро́тов |
| Công cụ cách | шпро́том | шпро́тами |
| Giới cách | шпро́те | шпро́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпро́т | шпро́ты |
| Sinh cách | шпро́та | шпро́тов |
| Tặng cách | шпро́ту | шпро́там |
| Đối cách | шпро́та | шпро́тов |
| Công cụ cách | шпро́том | шпро́тами |
| Giới cách | шпро́те | шпро́тах |