шпионома́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh cuồng gián điệp, chủ nghĩa sợ gián điệp
- bệnh cuồng gián điệp, chủ nghĩa sợ gián điệp, sự hoang tưởng về gián điệp
- chủ nghĩa sợ gián điệp, sự hoang tưởng về gián điệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпионома́ния | шпионома́нии |
| Sinh cách | шпионома́нии | шпионома́ний |
| Tặng cách | шпионома́нии | шпионома́ниям |
| Đối cách | шпионома́нию | шпионома́нии |
| Công cụ cách | шпионома́нией, шпионома́ниею | шпионома́ниями |
| Giới cách | шпионома́нии | шпионома́ниях |