шпионома́ния шпиономания

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh cuồng gián điệp, chủ nghĩa sợ gián điệp
  2. bệnh cuồng gián điệp, chủ nghĩa sợ gián điệp, sự hoang tưởng về gián điệp
  3. chủ nghĩa sợ gián điệp, sự hoang tưởng về gián điệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпионома́нияшпионома́нии
Sinh cáchшпионома́ниишпионома́ний
Tặng cáchшпионома́ниишпионома́ниям
Đối cáchшпионома́ниюшпионома́нии
Công cụ cáchшпионома́нией, шпионома́ниеюшпионома́ниями
Giới cáchшпионома́ниишпионома́ниях