шпи́ндель шпиндель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trục quay, trục chính, trục máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпи́ндельшпи́ндели
Sinh cáchшпи́нделяшпи́нделей
Tặng cáchшпи́нделюшпи́нделям
Đối cáchшпи́ндельшпи́ндели
Công cụ cáchшпи́нделемшпи́нделями
Giới cáchшпи́нделешпи́нделях