шпи́ндель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trục quay, trục chính, trục máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпи́ндель | шпи́ндели |
| Sinh cách | шпи́нделя | шпи́нделей |
| Tặng cách | шпи́нделю | шпи́нделям |
| Đối cách | шпи́ндель | шпи́ндели |
| Công cụ cách | шпи́нделем | шпи́нделями |
| Giới cách | шпи́нделе | шпи́нделях |