шпиль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chóp nhọnвертикальное остроконечное завершение здания
- chóp tháp, tời đứng
- chóp thápвертикальное остроконечное завершение здания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпиль | шпи́ли |
| Sinh cách | шпи́ля | шпи́лей |
| Tặng cách | шпи́лю | шпи́лям |
| Đối cách | шпиль | шпи́ли |
| Công cụ cách | шпи́лем | шпи́лями |
| Giới cách | шпи́ле | шпи́лях |