шпарга́лка шпаргалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quay phim, quay cóp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпарга́лкашпарга́лки
Sinh cáchшпарга́лкишпарга́лок
Tặng cáchшпарга́лкешпарга́лкам
Đối cáchшпарга́лкушпарга́лки
Công cụ cáchшпарга́лкой, шпарга́лкоюшпарга́лками
Giới cáchшпарга́лкешпарга́лках

Từ đồng nghĩa