шпарга́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quay phim, quay cóp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпарга́лка | шпарга́лки |
| Sinh cách | шпарга́лки | шпарга́лок |
| Tặng cách | шпарга́лке | шпарга́лкам |
| Đối cách | шпарга́лку | шпарга́лки |
| Công cụ cách | шпарга́лкой, шпарга́лкою | шпарга́лками |
| Giới cách | шпарга́лке | шпарга́лках |