шпана́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lũ du cônмелкое жульё, хулиганьё; урла
- đám lưu manh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпана́ | — |
| Sinh cách | шпаны́ | — |
| Tặng cách | шпане́ | — |
| Đối cách | шпану́ | — |
| Công cụ cách | шпано́й, шпано́ю | — |
| Giới cách | шпане́ | — |