шпана́ шпана

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lũ du cônмелкое жульё, хулиганьё; урла
  2. đám lưu manh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпана́—
Sinh cáchшпаны́—
Tặng cáchшпане́—
Đối cáchшпану́—
Công cụ cáchшпано́й, шпано́ю—
Giới cáchшпане́—