шпа́ла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tà vẹt, tà-vẹt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпа́ла | шпа́лы |
| Sinh cách | шпа́лы | шпа́л |
| Tặng cách | шпа́ле | шпа́лам |
| Đối cách | шпа́лу | шпа́лы |
| Công cụ cách | шпа́лой, шпа́лою | шпа́лами |
| Giới cách | шпа́ле | шпа́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпа́ла | шпа́лы |
| Sinh cách | шпа́лы | шпа́л |
| Tặng cách | шпа́ле | шпа́лам |
| Đối cách | шпа́лу | шпа́лы |
| Công cụ cách | шпа́лой, шпа́лою | шпа́лами |
| Giới cách | шпа́ле | шпа́лах |