Từ điển

    шпа́ла шпала

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Tà vẹt, tà-vẹt

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchшпа́лашпа́лы
    Sinh cáchшпа́лышпа́л
    Tặng cáchшпа́лешпа́лам
    Đối cáchшпа́лушпа́лы
    Công cụ cáchшпа́лой, шпа́лоюшпа́лами
    Giới cáchшпа́лешпа́лах

    Từ liên quan

    шпальный
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)