шпа́гина
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Spa-ghi-naFemale last name.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Шпа́гина | Шпа́гины |
| Sinh cách | Шпа́гиной | Шпа́гиных |
| Tặng cách | Шпа́гиной | Шпа́гиным |
| Đối cách | Шпа́гину | Шпа́гиных |
| Công cụ cách | Шпа́гиной | Шпа́гиными |
| Giới cách | Шпа́гиной | Шпа́гиных |