шпа́гина шпагина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Spa-ghi-naFemale last name.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchШпа́гинаШпа́гины
Sinh cáchШпа́гинойШпа́гиных
Tặng cáchШпа́гинойШпа́гиным
Đối cáchШпа́гинуШпа́гиных
Công cụ cáchШпа́гинойШпа́гиными
Giới cáchШпа́гинойШпа́гиных