шпага́т
danh từ
Nghĩa
- Dây, dây bện, dây gói, dây nhỏ, thừng nhỏ
- giạng háng, ngồi giạng háng, giạng háng sát đấtđộng tác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпага́т | шпага́ты |
| Sinh cách | шпага́та | шпага́тов |
| Tặng cách | шпага́ту | шпага́там |
| Đối cách | шпага́т | шпага́ты |
| Công cụ cách | шпага́том | шпага́тами |
| Giới cách | шпага́те | шпага́тах |