шпага́т шпагат

danh từ

Nghĩa

  1. Dây, dây bện, dây gói, dây nhỏ, thừng nhỏ
  2. giạng háng, ngồi giạng háng, giạng háng sát đấtđộng tác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпага́тшпага́ты
Sinh cáchшпага́ташпага́тов
Tặng cáchшпага́тушпага́там
Đối cáchшпага́тшпага́ты
Công cụ cáchшпага́томшпага́тами
Giới cáchшпага́тешпага́тах