шпа́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kiếm dài
- kiếm mảnh
- Kiếm, gươm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпа́га | шпа́ги |
| Sinh cách | шпа́ги | шпа́г |
| Tặng cách | шпа́ге | шпа́гам |
| Đối cách | шпа́гу | шпа́ги |
| Công cụ cách | шпа́гой, шпа́гою | шпа́гами |
| Giới cách | шпа́ге | шпа́гах |