шпа́га шпага

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kiếm dài
  2. kiếm mảnh
  3. Kiếm, gươm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпа́гашпа́ги
Sinh cáchшпа́гишпа́г
Tặng cáchшпа́гешпа́гам
Đối cáchшпа́гушпа́ги
Công cụ cáchшпа́гой, шпа́гоюшпа́гами
Giới cáchшпа́гешпа́гах

Từ đồng nghĩa