шоферня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng tài xế, gara cho tài xế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шоферня́ | шоферни́ |
| Sinh cách | шоферни́ | шоферняе́й |
| Tặng cách | шоферне́ | шоферня́м |
| Đối cách | шоферню́ | шоферни́ |
| Công cụ cách | шоферне́й | шоферня́ми |
| Giới cách | шоферне́ | шоферня́х |