шоферня́ шоферня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng tài xế, gara cho tài xế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшоферня́шоферни́
Sinh cáchшоферни́шоферняе́й
Tặng cáchшоферне́шоферня́м
Đối cáchшоферню́шоферни́
Công cụ cáchшоферне́йшоферня́ми
Giới cáchшоферне́шоферня́х

Từ liên quan