шотла́ндка шотландка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Scotland, vải ca rô, vải kẻ ô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшотла́ндкашотла́ндки
Sinh cáchшотла́ндкишотла́ндок
Tặng cáchшотла́ндкешотла́ндкам
Đối cáchшотла́ндкушотла́ндок
Công cụ cáchшотла́ндкой, шотла́ндкоюшотла́ндками
Giới cáchшотла́ндкешотла́ндках