шотла́ндка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ Scotland, vải ca rô, vải kẻ ô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шотла́ндка | шотла́ндки |
| Sinh cách | шотла́ндки | шотла́ндок |
| Tặng cách | шотла́ндке | шотла́ндкам |
| Đối cách | шотла́ндку | шотла́ндок |
| Công cụ cách | шотла́ндкой, шотла́ндкою | шотла́ндками |
| Giới cách | шотла́ндке | шотла́ндках |