шо́рты
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Soóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | шо́рты |
| Sinh cách | — | шорт, шо́ртов |
| Tặng cách | — | шо́ртам |
| Đối cách | — | шо́рты |
| Công cụ cách | — | шо́ртами |
| Giới cách | — | шо́ртах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | шо́рты |
| Sinh cách | — | шорт, шо́ртов |
| Tặng cách | — | шо́ртам |
| Đối cách | — | шо́рты |
| Công cụ cách | — | шо́ртами |
| Giới cách | — | шо́ртах |