Từ điển

    шо́рты шорты

    danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Soóc

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách—шо́рты
    Sinh cách—шорт, шо́ртов
    Tặng cách—шо́ртам
    Đối cách—шо́рты
    Công cụ cách—шо́ртами
    Giới cách—шо́ртах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)