шо́рох
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, lạo sạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шо́рох | шо́рохи |
| Sinh cách | шо́роха | шо́рохов |
| Tặng cách | шо́роху | шо́рохам |
| Đối cách | шо́рох | шо́рохи |
| Công cụ cách | шо́рохом | шо́рохами |
| Giới cách | шо́рохе | шо́рохах |
