шо́рник шорник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ làm yên cương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшо́рникшо́рники
Sinh cáchшо́рникашо́рников
Tặng cáchшо́рникушо́рникам
Đối cáchшо́рникашо́рников
Công cụ cáchшо́рникомшо́рниками
Giới cáchшо́рникешо́рниках