шо́мпол шомпол

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. que thông súng, que lau súng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшо́мполшомпола́
Sinh cáchшо́мполашомполо́в
Tặng cáchшо́мполушомпола́м
Đối cáchшо́мполшомпола́
Công cụ cáchшо́мполомшомпола́ми
Giới cáchшо́мполешомпола́х