шокола́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sô-cô-la
- Sô-kô-la, súc-cù-là
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шокола́д | шокола́ды |
| Sinh cách | шокола́да | шокола́дов |
| Tặng cách | шокола́ду | шокола́дам |
| Đối cách | шокола́д | шокола́ды |
| Công cụ cách | шокола́дом | шокола́дами |
| Giới cách | шокола́де | шокола́дах |