шовини́зм шовинизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa sô vanh
  2. Chủ nghĩa sô-vanh, chủ nghĩa sôvanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшовини́зм—
Sinh cáchшовини́зма—
Tặng cáchшовини́зму—
Đối cáchшовини́зм—
Công cụ cáchшовини́змом—
Giới cáchшовини́зме—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa