шо̣у-програ́мма шо̣у-программа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chương trình biểu diễn, chương trình giải trí, chương trình truyền hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшоу-програ́ммашоу-програ́ммы
Sinh cáchшоу-програ́ммышоу-програ́мм
Tặng cáchшоу-програ́ммешоу-програ́ммам
Đối cáchшоу-програ́ммушоу-програ́ммы
Công cụ cáchшоу-програ́ммойшоу-програ́ммами
Giới cáchшоу-програ́ммешоу-програ́ммах