шо̣у-програ́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chương trình biểu diễn, chương trình giải trí, chương trình truyền hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шоу-програ́мма | шоу-програ́ммы |
| Sinh cách | шоу-програ́ммы | шоу-програ́мм |
| Tặng cách | шоу-програ́мме | шоу-програ́ммам |
| Đối cách | шоу-програ́мму | шоу-програ́ммы |
| Công cụ cách | шоу-програ́ммой | шоу-програ́ммами |
| Giới cách | шоу-програ́мме | шоу-програ́ммах |