шныря́ющий шныряющий

tính từ

Nghĩa

  1. lủi nhanh, đi lén lút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшныря́ющийшныря́ющеешныря́ющаяшныря́ющие
Sinh cáchшныря́ющегошныря́ющегошныря́ющейшныря́ющих
Tặng cáchшныря́ющемушныря́ющемушныря́ющейшныря́ющим
Đối cáchшныря́ющего, шныря́ющийшныря́ющеешныря́ющуюшныря́ющих, шныря́ющие
Công cụ cáchшныря́ющимшныря́ющимшныря́ющей, шныря́ющеюшныря́ющими
Giới cáchшныря́ющемшныря́ющемшныря́ющейшныря́ющих

шныря́ть шнырять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chạy lăng xăng, chạy tới chạy lui
  2. dò xem, dò xétвысмотривать
  3. sục sạo, lùng sục, lục lạoразнюхивать

Chia động từ

Hiện tại
яшныря́ю
тышныря́ешь
он / она / оношныря́ет
мышныря́ем
вышныря́ете
онишныря́ют
Quá khứ
Giống đựcшныря́л
Giống cáiшныря́ла
Giống trungшныря́ло
Số nhiềuшныря́ли
Mệnh lệnh
Số ítшныря́й
Số nhiềuшныря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшныря́ющийшныря́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшныря́яшныряв, шнырявши