шнуро́к шнурок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dây, dây nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшнуро́кшнурки́
Sinh cáchшнурка́шнурко́в
Tặng cáchшнурку́шнурка́м
Đối cáchшнуро́кшнурки́
Công cụ cáchшнурко́мшнурка́ми
Giới cáchшнурке́шнурка́х

Ví dụ

  • шнурок для ботинок
    [sợi] dây giày