шмя́кнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rơi bịch, ngã nhào, đổ vật, rơi xuống bịch
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | шмя́кнусь |
| ты | шмя́кнешься |
| он / она / оно | шмя́кнется |
| мы | шмя́кнемся |
| вы | шмя́кнетесь |
| они | шмя́кнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шмя́кнулся |
| Giống cái | шмя́кнулась |
| Giống trung | шмя́кнулось |
| Số nhiều | шмя́кнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шмя́кнись |
| Số nhiều | шмя́книтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | шмя́кнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | шмя́кнувшись |