шмя́кнуться шмякнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi bịch, ngã nhào, đổ vật, rơi xuống bịch

Chia động từ

Tương lai
яшмя́кнусь
тышмя́кнешься
он / она / оношмя́кнется
мышмя́кнемся
вышмя́кнетесь
онишмя́кнутся
Quá khứ
Giống đựcшмя́кнулся
Giống cáiшмя́кнулась
Giống trungшмя́кнулось
Số nhiềuшмя́кнулись
Mệnh lệnh
Số ítшмя́кнись
Số nhiềuшмя́книтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шмя́кнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шмя́кнувшись