шмо́тки шмотки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. đồ đạc cá nhân
  2. quần áo (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—шмо́тки
Sinh cách—шмо́ток
Tặng cách—шмо́ткам
Đối cách—шмо́тки
Công cụ cách—шмо́тками
Giới cách—шмо́тках