шмель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ong nghệ
  2. Ong lỗ, ong đất, ong hoaBombus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшмельшмели́
Sinh cáchшмеля́шмеле́й
Tặng cáchшмелю́шмеля́м
Đối cáchшмеля́шмеле́й
Công cụ cáchшмелёмшмеля́ми
Giới cáchшмеле́шмеля́х