шля́ющийся шляющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đi lang thang, la cà

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшля́ющийсяшля́ющеесяшля́ющаясяшля́ющиеся
Sinh cáchшля́ющегосяшля́ющегосяшля́ющейсяшля́ющихся
Tặng cáchшля́ющемусяшля́ющемусяшля́ющейсяшля́ющимся
Đối cáchшля́ющегося, шля́ющийсяшля́ющеесяшля́ющуюсяшля́ющихся, шля́ющиеся
Công cụ cáchшля́ющимсяшля́ющимсяшля́ющейся, шля́ющеюсяшля́ющимися
Giới cáchшля́ющемсяшля́ющемсяшля́ющейсяшля́ющихся

шля́ться шляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lang thang
  2. lêu lổng
  3. la cà
  4. chơi bời
  5. đi lang thang

Chia động từ

Hiện tại
яшля́юсь
тышля́ешься
он / она / оношля́ется
мышля́емся
вышля́етесь
онишля́ются
Quá khứ
Giống đựcшля́лся
Giống cáiшля́лась
Giống trungшля́лось
Số nhiềuшля́лись
Mệnh lệnh
Số ítшля́йся
Số nhiềuшля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшля́ющийсяшля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшля́ясьшлявшись

Từ đồng nghĩa