шля́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã đi lang thang, đã la cà
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шля́вшийся | шля́вшееся | шля́вшаяся | шля́вшиеся |
| Sinh cách | шля́вшегося | шля́вшегося | шля́вшейся | шля́вшихся |
| Tặng cách | шля́вшемуся | шля́вшемуся | шля́вшейся | шля́вшимся |
| Đối cách | шля́вшегося, шля́вшийся | шля́вшееся | шля́вшуюся | шля́вшихся, шля́вшиеся |
| Công cụ cách | шля́вшимся | шля́вшимся | шля́вшейся, шля́вшеюся | шля́вшимися |
| Giới cách | шля́вшемся | шля́вшемся | шля́вшейся | шля́вшихся |