шлюз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cống, cửa đập, cửa cốngв плотинеcái
  2. âu thuyền, âuсудоходный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшлю́зшлю́зы
Sinh cáchшлю́зашлю́зов
Tặng cáchшлю́зушлю́зам
Đối cáchшлю́зшлю́зы
Công cụ cáchшлю́зомшлю́зами
Giới cáchшлю́зешлю́зах

Ví dụ

  • проходить через шлюз
    [chạy] qua âu thuyền
  • пропустить баржу через шлюз
    cho sà-lan [chạy] qua âu thuyền