шлифо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhẵn, nhẵn bóng, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóngкачествоđộ, mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шлифо́вка | шлифо́вки |
| Sinh cách | шлифо́вки | шлифо́вок |
| Tặng cách | шлифо́вке | шлифо́вкам |
| Đối cách | шлифо́вку | шлифо́вки |
| Công cụ cách | шлифо́вкой | шлифо́вками |
| Giới cách | шлифо́вке | шлифо́вках |