шлифо́вка шлифовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhẵn, nhẵn bóng, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóngкачествоđộ, mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшлифо́вкашлифо́вки
Sinh cáchшлифо́вкишлифо́вок
Tặng cáchшлифо́вкешлифо́вкам
Đối cáchшлифо́вкушлифо́вки
Công cụ cáchшлифо́вкойшлифо́вками
Giới cáchшлифо́вкешлифо́вках