шлейф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đuôi áo váy, đuôi áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шлейф | шле́йфы |
| Sinh cách | шле́йфа | шле́йфов |
| Tặng cách | шле́йфу | шле́йфам |
| Đối cách | шлейф | шле́йфы |
| Công cụ cách | шле́йфом | шле́йфами |
| Giới cách | шле́йфе | шле́йфах |