шлейф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đuôi áo váy, đuôi áo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшлейфшле́йфы
Sinh cáchшле́йфашле́йфов
Tặng cáchшле́йфушле́йфам
Đối cáchшлейфшле́йфы
Công cụ cáchшле́йфомшле́йфами
Giới cáchшле́йфешле́йфах