шланг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ống cao su, ống mềm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шла́нг | шла́нги |
| Sinh cách | шла́нга | шла́нгов |
| Tặng cách | шла́нгу | шла́нгам |
| Đối cách | шла́нг | шла́нги |
| Công cụ cách | шла́нгом | шла́нгами |
| Giới cách | шла́нге | шла́нгах |
Ví dụ
- пожарный шланг[cái] vòi rồng, ống dẫn nước cứu hỏa