шлак
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xỉ, than xỉ, cứt sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шлак | шла́ки |
| Sinh cách | шла́ка | шла́ков |
| Tặng cách | шла́ку | шла́кам |
| Đối cách | шлак | шла́ки |
| Công cụ cách | шла́ком | шла́ками |
| Giới cách | шла́ке | шла́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шлак | шла́ки |
| Sinh cách | шла́ка | шла́ков |
| Tặng cách | шла́ку | шла́кам |
| Đối cách | шлак | шла́ки |
| Công cụ cách | шла́ком | шла́ками |
| Giới cách | шла́ке | шла́ках |