шлак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xỉ, than xỉ, cứt sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшлакшла́ки
Sinh cáchшла́кашла́ков
Tặng cáchшла́кушла́кам
Đối cáchшлакшла́ки
Công cụ cáchшла́комшла́ками
Giới cáchшла́кешла́ках