шлаг

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rác rưởi (lóng)lóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшла́гшла́ги
Sinh cáchшла́гашла́гов
Tặng cáchшла́гушла́гам
Đối cáchшла́гшла́ги
Công cụ cáchшла́гомшла́гами
Giới cáchшла́гешла́гах