шлаг
danh từbất động vật
Nghĩa
- rác rưởi (lóng)lóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шла́г | шла́ги |
| Sinh cách | шла́га | шла́гов |
| Tặng cách | шла́гу | шла́гам |
| Đối cách | шла́г | шла́ги |
| Công cụ cách | шла́гом | шла́гами |
| Giới cách | шла́ге | шла́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шла́г | шла́ги |
| Sinh cách | шла́га | шла́гов |
| Tặng cách | шла́гу | шла́гам |
| Đối cách | шла́г | шла́ги |
| Công cụ cách | шла́гом | шла́гами |
| Giới cách | шла́ге | шла́гах |