шко́да
danh từbất động vật
Nghĩa
- tác hại, thiệt hại
- trò tinh nghịch, trò nghịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шко́да | шко́ды |
| Sinh cách | шко́ды | шко́д |
| Tặng cách | шко́де | шко́дам |
| Đối cách | шко́ду | шко́ды |
| Công cụ cách | шко́дой, шко́дою | шко́дами |
| Giới cách | шко́де | шко́дах |