шко́да шкода

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tác hại, thiệt hại
  2. trò tinh nghịch, trò nghịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшко́дашко́ды
Sinh cáchшко́дышко́д
Tặng cáchшко́дешко́дам
Đối cáchшко́душко́ды
Công cụ cáchшко́дой, шко́доюшко́дами
Giới cáchшко́дешко́дах