шки́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gáy cổ con mèoCAT
- cổ áoшиворот
- da gáyзагривок
- gáy cổшиворот
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шки́рка | шки́рки |
| Sinh cách | шки́рки | шки́рок |
| Tặng cách | шки́рке | шки́ркам |
| Đối cách | шки́рку | шки́рки |
| Công cụ cách | шки́ркой | шки́рками |
| Giới cách | шки́рке | шки́рках |