шки́рка шкирка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gáy cổ con mèoCAT
  2. cổ áoшиворот
  3. da gáyзагривок
  4. gáy cổшиворот

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшки́ркашки́рки
Sinh cáchшки́ркишки́рок
Tặng cáchшки́ркешки́ркам
Đối cáchшки́ркушки́рки
Công cụ cáchшки́ркойшки́рками
Giới cáchшки́ркешки́рках