шквал
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Gió giật, gió giựt
- — loạt bắn dồn dập, trận bão lửaсильная стрельба
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шква́л | шква́лы |
| Sinh cách | шква́ла | шква́лов |
| Tặng cách | шква́лу | шква́лам |
| Đối cách | шква́л | шква́лы |
| Công cụ cách | шква́лом | шква́лами |
| Giới cách | шква́ле | шква́лах |
Ví dụ
- артиллерийский шквалtrận pháo kích dồn dập