шквал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Gió giật, gió giựt
  2. — loạt bắn dồn dập, trận bão lửaсильная стрельба

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшква́лшква́лы
Sinh cáchшква́лашква́лов
Tặng cáchшква́лушква́лам
Đối cáchшква́лшква́лы
Công cụ cáchшква́ломшква́лами
Giới cáchшква́лешква́лах

Ví dụ

  • артиллерийский шквал
    trận pháo kích dồn dập

Từ liên quan