шка́ло шкало

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vỏ che cột buồm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшка́лошка́ла
Sinh cáchшка́лашкал
Tặng cáchшка́лушка́лам
Đối cáchшка́лошка́ла
Công cụ cáchшка́ломшка́лами
Giới cáchшка́лешка́лах