шка́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- vỏ che cột buồm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шка́ло | шка́ла |
| Sinh cách | шка́ла | шкал |
| Tặng cách | шка́лу | шка́лам |
| Đối cách | шка́ло | шка́ла |
| Công cụ cách | шка́лом | шка́лами |
| Giới cách | шка́ле | шка́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шка́ло | шка́ла |
| Sinh cách | шка́ла | шкал |
| Tặng cách | шка́лу | шка́лам |
| Đối cách | шка́ло | шка́ла |
| Công cụ cách | шка́лом | шка́лами |
| Giới cách | шка́ле | шка́лах |