ши́шечка
danh từbất động vật
Nghĩa
- nốt sần, cục u nhỏ, vết sưng nhỏ
- nón thông nhỏ, quả thông nhỏfrom a tree
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́шечка | ши́шечки |
| Sinh cách | ши́шечки | ши́шечек |
| Tặng cách | ши́шечке | ши́шечкам |
| Đối cách | ши́шечку | ши́шечки |
| Công cụ cách | ши́шечкой, ши́шечкою | ши́шечками |
| Giới cách | ши́шечке | ши́шечках |