ши́шечка шишечка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nốt sần, cục u nhỏ, vết sưng nhỏ
  2. nón thông nhỏ, quả thông nhỏfrom a tree

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchши́шечкаши́шечки
Sinh cáchши́шечкиши́шечек
Tặng cáchши́шечкеши́шечкам
Đối cáchши́шечкуши́шечки
Công cụ cáchши́шечкой, ши́шечкоюши́шечками
Giới cáchши́шечкеши́шечках