шиша́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mũ bảo hiểm có gai, mũ sắt có gai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шиша́к | шишаки́ |
| Sinh cách | шишака́ | шишако́в |
| Tặng cách | шишаку́ | шишака́м |
| Đối cách | шиша́к | шишаки́ |
| Công cụ cách | шишако́м | шишака́ми |
| Giới cách | шишаке́ | шишака́х |