шиша́к шишак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mũ bảo hiểm có gai, mũ sắt có gai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшиша́кшишаки́
Sinh cáchшишака́шишако́в
Tặng cáchшишаку́шишака́м
Đối cáchшиша́кшишаки́
Công cụ cáchшишако́мшишака́ми
Giới cáchшишаке́шишака́х