Từ điển

    шифонье́р шифоньер

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Tủ áo lót, tủ áo và đồ vặt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)