ши́фер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Diệp thạch, phiến thạch, đá bản, đá tấm
- ngói xi măng phíp, tấm fibrô xi măngиз асбестоцемента
- ngói đá bản, ngói đá phiến, tấm ác-đoaкровельный материал
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́фер | ши́феры |
| Sinh cách | ши́фера | ши́феров |
| Tặng cách | ши́феру | ши́ферам |
| Đối cách | ши́фер | ши́феры |
| Công cụ cách | ши́фером | ши́ферами |
| Giới cách | ши́фере | ши́ферах |