ширпотре́б ширпотреб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng, hàng phổ dụngтовары широкого потребленияthông tụcсобир.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchширпотре́бширпотре́бы
Sinh cáchширпотре́баширпотре́бов
Tặng cáchширпотре́буширпотре́бам
Đối cáchширпотре́бширпотре́бы
Công cụ cáchширпотре́бомширпотре́бами
Giới cáchширпотре́беширпотре́бах